Dịch

tsardom

danh từ (noun)
US/ˈ(t)sɑː(ɹ)dəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sa quốcdanh từđếm được (countable)The territory ruled by a tsar.
  2. Vai trò hoặc địa vị của sa hoàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The role or status of tsar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tsardomDạng gốc (base form)
  2. tsardomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tsardom of Moscowdanh từ riêngNhà nước tập trung ở Nga từ 1547-1721
Tsardom of Russiadanh từ riêngNhà nước tập trung ở Nga từ 1547 đến 1721
Tsardom of Bulgariadanh từ riêngTên chính thức của Bulgaria từ năm 1908 đến năm 1946

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI