Dịch

zarato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɾato/

Nghĩa chính

  1. Chế độ Sa hoàngdanh từtsardom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zaratoDạng gốc (base form)
  2. zaratosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI