Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zarato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈɾato/
Nghĩa chính
1
Chế độ Sa hoàng
danh từ
tsardom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zarato
Dạng gốc
(base form)
zarato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tsardom
Sa quốc
AI
1
Chế độ Sa hoàng
1
Chế độ Sa hoàng
1
Chế độ Sa hoàng