Nghĩa chính
- Quỹ ủy thácdanh từProperty held by a trustee in a trust established by a grantor for a beneficiary.
- Nói chung là một khoản thừa kế đáng kể về tiền bạcdanh từLoosely, a substantial inheritance of money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trust fundDạng gốc (base form)
- trust fundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trust fund babydanh từ | danh từ | Người sống nhờ vào tài sản của gia đình, thường được cất giữ trong quỹ ủy thác và trả tiền cho con cái hoặc người thụ hưởng hàng tháng |
| trust-funderdanh từ | danh từ | Người là người thụ hưởng của quỹ ủy thác |
Họ từ (word family)
cùng gốc trust fundVí dụ
- .
- , .
- .