Dịch

trust fund

danh từ (noun)
US/ˈtɹʌst ˈfʌnd/

Nghĩa chính

  1. Quỹ ủy thácdanh từProperty held by a trustee in a trust established by a grantor for a beneficiary.
  2. Nói chung là một khoản thừa kế đáng kể về tiền bạcdanh từLoosely, a substantial inheritance of money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trust fundDạng gốc (base form)
  2. trust fundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trust fund babydanh từNgười sống nhờ vào tài sản của gia đình, thường được cất giữ trong quỹ ủy thác và trả tiền cho con cái hoặc người thụ hưởng hàng tháng
trust-funderdanh từNgười là người thụ hưởng của quỹ ủy thác

AI