Nghĩa chính
- Chân thựctính từkhông so sánh (not comparable)Having the same dimensions as the original.
- Thực tế; tự nhiêntính từkhông so sánh (not comparable)Realistic; natural.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha