Dịch

trove

C1danh từ (noun)
UK/tɹəʊv/nguồnUS/tɹoʊv/

Nghĩa chính

  1. Kho báu, kho tàngdanh từA treasure trove; a collection of treasure.
  2. Kho tàng, tập hợpdanh từA collection of things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troveDạng gốc (base form)
  2. trovesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

treasure trovedanh từKho tàng quý giá

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normantresor trouvé“found treasure”

Cùng gốc (doublet)trope

Ví dụ

  • .Các phiên chợ đồ cũ là một kho tàng thực sự cho đồ cổ.
  • .Căn phòng của anh ấy là một kho tàng kỷ niệm tuổi thơ.
  • .Hải tặc cướp phá kho báu.

AI