Nghĩa chính
- Kho báu, kho tàngdanh từA treasure trove; a collection of treasure.
- Kho tàng, tập hợpdanh từA collection of things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troveDạng gốc (base form)
- trovesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| treasure trovedanh từ | danh từ | Kho tàng quý giá |
Họ từ (word family)
cùng gốc troveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normantresor trouvé“found treasure”
Cùng gốc (doublet)trope
Ví dụ
- .Các phiên chợ đồ cũ là một kho tàng thực sự cho đồ cổ.
- .Căn phòng của anh ấy là một kho tàng kỷ niệm tuổi thơ.
- .Hải tặc cướp phá kho báu.