Nghĩa chính
- Chiếm giữ tài sản cá nhân đã được tìm thấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Taking possession of personal property which has been found.
- Hành động pháp lý được đưa ra để thu hồi tài sản đó bởi chủ sở hữu ban đầu của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal action brought to recover such property by its original owner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troverDạng gốc (base form)
- troversSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtrover“to find”