Nghĩa chính
- Kho tàng quý giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hidden treasure, subsequently discovered.
- Khám phá có giá trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A valuable discovery.
- Những đồ vật bằng kim loại quý được chôn cất hoặc cất giấu không rõ chủ nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Precious metal objects that were buried or concealed by an unknown owner.
- Nơi có thể tìm thấy nhiều thứ giá trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where many things of value can be found.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treasure troveDạng gốc (base form)
- treasure trovesSố nhiều (plural)
- treasures troveSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normantresor
- từ tiếng Latinhthesaurus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' . , , , , , Blackbeard's .'
- , , .
- Tatoeba .