Dịch

trona

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tronadanh từkhông đếm được (uncountable)An evaporite, consisting of mixture of sodium carbonate and sodium bicarbonate, Na₃HCO₃CO₃·2H₂O.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy Điểntrona
  2. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatrona
  3. từ tiếng Ả Rậpأَطْرُونʔaṭrūn

Cùng gốc (doublet)natronniter

AI