Dịch

natron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp tinh thể của natri cacbonat và natri bicarbonate, có công thức hóa học Na₂CO₃·10H₂Odanh từkhông đếm được (uncountable)A crystalline mixture of hydrous sodium carbonate and sodium bicarbonate, with the chemical formula Na₂CO₃·10H₂O.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápnatron
  2. từ tiếng Tây Ban Nhanatrón
  3. từ tiếng Ả Rậpنَطْرُونnaṭrūn

Cùng gốc (doublet)nitertrona

Ví dụ

  • – – ?
  • , . , .

AI