natrium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Natridanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sodium.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| natro-tiền tố | tiền tố | sodiumchưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớinatrium
Họ từ (word family)
cùng gốc natriumTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha