Dịch

natrium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Natridanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sodium.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

natro-tiền tốsodiumchưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớinatrium

Họ từ (word family)

cùng gốc natrium

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI