Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natroniobite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất đơn nghiêng có chứa niobi, oxy và natri
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A monoclinic mineral containing niobium, oxygen, and sodium.
Nguồn gốc
(etymology)
natro-
+
niobite
AI
1
Khoáng chất đơn nghiêng có chứa niobi
1
Khoáng chất đơn nghiêng có chứa niobi
1
Khoáng chất đơn nghiêng có chứa niobi