Dịch

natroniobite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất đơn nghiêng có chứa niobi, oxy và natridanh từkhông đếm được (uncountable)A monoclinic mineral containing niobium, oxygen, and sodium.

Nguồn gốc (etymology)

AI