Dịch

trog

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/tɹɒɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ côn đồ, thô lỗdanh từA hooligan, lout.
  2. Bước đi vất vả; lê bướcđộng từTo walk laboriously; to trudge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trogDạng gốc (base form)
  2. trogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ .’
  • , , , .

AI