Dịch

troglo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. cavechưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτρώγληtrṓglē“cave”

AI