Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trogiid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài côn trùng thuộc họ Trogiidae
danh từ
Any insect of the family Trogiidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trogiid
Dạng gốc
(base form)
trogiid
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Trogiids
lay
their
sculptured
eggs
singly
,
without
any
covering
.
AI
1
Các loài côn trùng thuộc họ Trogiidae
1
Các loài côn trùng thuộc họ Trogiidae
1
Các loài côn trùng thuộc họ Trogiidae