Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triglyphic
tính từ
(adjective)
/
t
ɹ
aɪ
ˈ
ɡ
l
ɪ
f
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Bao gồm hoặc liên quan đến triglyphs
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of, or relating to, triglyphs.
2
Chứa ba glyph
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing three glyphs
Họ từ
(word family)
cùng gốc
triglyphic
triglyphic
al
Đồng nghĩa của triglyphic
tính từ
mono
triglyphic
Liên quan đến hoặc bao gồm một chữ tượng hình
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
glyphic
AI
1
Bao gồm hoặc liên quan đến triglyphs
2
Chứa ba glyph
1
Bao gồm hoặc liên quan đến triglyphs
2
Chứa ba glyph
1
Bao gồm hoặc liên quan đến triglyphs
2
Chứa ba glyph