Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monotriglyphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một chữ tượng hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of a monotriglyph.
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
triglyphic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một chữ tượng hình
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một chữ tượng hình
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một chữ tượng hình