Dịch

trichromatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng ba màu; cách dùng ba màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality, state, or phenomenon of being trichromatic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trichromatismDạng gốc (base form)
  2. trichromatismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI