trichromatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng ba màu; cách dùng ba màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality, state, or phenomenon of being trichromatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trichromatismDạng gốc (base form)
- trichromatismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)