chromatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có màudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being coloured
- Quang sai màudanh từkhông đếm được (uncountable)chromatic aberration
- Chứng cảm giác sắc tốdanh từkhông đếm được (uncountable)chromesthesia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chromatismDạng gốc (base form)
- chromatismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
chromatoism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha