Dịch

chromatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có màudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being coloured
  2. Quang sai màudanh từkhông đếm được (uncountable)chromatic aberration
  3. Chứng cảm giác sắc tốdanh từkhông đếm được (uncountable)chromesthesia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromatismDạng gốc (base form)
  2. chromatismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chromatoism

Ngôn ngữ khác

AI