dichromatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện lưỡng sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being dichromatic
- Dạng mù màu trong đó chỉ có thể phân biệt được hai trong ba màu cơ bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of colourblindness in which only two of the three primary colours can be distinguished
- Tình trạng chim đực và chim mái có màu lông khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition when male and female birds have different plumage colors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dichromatismDạng gốc (base form)
- dichromatismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexual dichromatismdanh từ | danh từ | Sự khác biệt về màu lông hoặc bộ lông giữa các cá thể đực và cái của cùng một loài |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc dichromatismTừ liên quan (related word)