Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tribalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình phân chia bộ tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Process of tribalizing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tribalization
re
tribalization
Quá trình tái tổ chức
danh từ
de
tribalization
Sự giải bộ lạc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tribal
+
-ization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tribalización
giống cái
Sự phân hóa
AI
1
Quá trình phân chia bộ tộc
1
Quá trình phân chia bộ tộc
1
Quá trình phân chia bộ tộc