Dịch

retribalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình tái tổ chứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of retribalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retribalizationDạng gốc (base form)
  2. retribalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI