Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detribalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giải bộ lạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Process of detribalizing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tribalization
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
tribalization
Họ từ
(word family)
cùng gốc
detribalization
detribaliz
e
Giải bộ lạc; sự phá vỡ tổ chức bộ lạc
động từ
AI
1
Sự giải bộ lạc
1
Sự giải bộ lạc
1
Sự giải bộ lạc