Dịch

trialware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm có thể dùng thử trong một khoảng thời gian giới hạn, sau đó phần mềm sẽ hết hạn hoặc có chức năng hạn chếdanh từkhông đếm được (uncountable)Software that can be tried for a limited time, after which it expires or has limited functionality.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI