Dịch

tri-V

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống có khả năng ghi hoặc hiển thị video ba chiềudanh từA system capable of recording or displaying three-dimensional video.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

tri-viddanh từĐồng nghĩa với tri-V
Tri-Villagesdanh từ riêngTên chung của Rodanthe, Salvo và Waves ở Quận Dare, Bắc Carolina, Hoa Kỳ

AI