Dịch

tridim

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trideodanh từSynonym of trideo (“a three-dimensional video”).
  2. Đồng nghĩa với tri-Vdanh từSynonym of tri-V (“a system capable of recording or displaying three-dimensional video”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tridimDạng gốc (base form)
  2. tridimsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — . .

AI