trideo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Video ba chiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A three-dimensional video.
- Đồng nghĩa với tri-Vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tri-V (“a system capable of recording or displaying three-dimensional video”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trideoDạng gốc (base form)
- trideosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Karissa , , , .
- . .