Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tri-vid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tri-V
danh từ
Synonym of tri-V (“a system capable of recording or displaying three-dimensional video”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tri-vid
Dạng gốc
(base form)
tri-vid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tri-V
AI
1
Đồng nghĩa với tri-V
1
Đồng nghĩa với tri-V
1
Đồng nghĩa với tri-V