tri-D
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tri-Vdanh từSynonym of tri-V (“a system capable of recording or displaying three-dimensional video”).
- Ba chiềutính từkhông so sánh (not comparable)Three-dimensional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tri-DDạng gốc (base form)
- tri-DsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tri-Deltdanh từ | danh từ | Là thành viên của hội nữ sinh Delta Delta Delta |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — — ultra-modern ; , .
- , .