Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tri-Delt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là thành viên của hội nữ sinh Delta Delta Delta
danh từ
A member of the Delta Delta Delta sorority.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tri-Delt
Dạng gốc
(base form)
Tri-Delt
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là thành viên của hội nữ sinh Delta Delta Delta
1
Là thành viên của hội nữ sinh Delta Delta Delta
1
Là thành viên của hội nữ sinh Delta Delta Delta