Nghĩa chính
- Thân câydanh từThe main structural member of a tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tree trunkDạng gốc (base form)
- tree trunksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| treetrunk coffindanh từ | danh từ | Chiếc quan tài được khoét rỗng từ một khúc gỗ lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Ziri .
- .
- .