Dịch

tree trunk

danh từ (noun)
US/ˈtɹi ˈtɹʌŋk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thân câydanh từThe main structural member of a tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tree trunkDạng gốc (base form)
  2. tree trunksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

treetrunk coffindanh từChiếc quan tài được khoét rỗng từ một khúc gỗ lớn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Ziri .
  • .
  • .

AI