Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treacherousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản bội; tính chất là phản bội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Treachery; the characteristic of being treacherous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
treason
betrayal
treachery
perfidy
double-dealing
perfidiousness
Xem thêm 9
Nguồn gốc
(etymology)
treacherous
+
-ness
AI
1
Phản bội
1
Phản bội
1
Phản bội