travers
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vắt ngang, chéo ngangtrạng từkhông so sánh (not comparable)across; athwart
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traverse jurydanh từ | danh từ | Bồi thẩm đoàn nhỏ |
| traverse boarddanh từ | danh từ | Tấm bảng nhỏ treo gần người lái tàu, trên đó có đánh dấu các điểm của la bàn và mỗi điểm có số lỗ tương đương với nửa giờ trên một chiếc đồng hồ. Nó được sử dụng để ghi lại hành trình của con tàu trong mỗi nửa giờ, bằng cách đặt một cái chốt vào lỗ tương ứng |
| traverse drilldanh từ | danh từ | Máy công cụ để khoan các rãnh, trong đó chi tiết hoặc dụng cụ có chuyển động ngang qua lại |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptravers“breadth, extent from side”
Họ từ (word family)
cùng gốc traversVí dụ
- , , .Trước khi Tom kịp ngắm chuẩn, Jim Travers lao ra phía trước, chắn ngay tầm con thú khiến xạ thủ trẻ không thể bắn bên này mà không nguy cơ trúng bên kia.