Nghĩa chính
- Tấm bảng nhỏ treo gần người lái tàu, trên đó có đánh dấu các điểm của la bàn và mỗi điểm có số lỗ tương đương với nửa giờ trên một chiếc đồng hồ. Nó được sử dụng để ghi lại hành trình của con tàu trong mỗi nửa giờ, bằng cách đặt một cái chốt vào lỗ tương ứngdanh từA small board hung near the helmsman, having the points of the compass marked on it, and for each point as many holes as there are half hours in a watch. It was used for recording the courses made by the ship in each half hour, by putting a peg in the corresponding hole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traverse boardDạng gốc (base form)
- traverse boardsSố nhiều (plural)