Dịch

traverse drill

danh từ (noun)
US/ˈtɹævɚs ˈdɹɪl/

Nghĩa chính

  1. Máy công cụ để khoan các rãnh, trong đó chi tiết hoặc dụng cụ có chuyển động ngang qua lạidanh từA machine tool for drilling slots, in which the work or tool has a lateral motion back and forth.
  2. Máy khoan trong đó giá đỡ trục xoay có thể được điều chỉnh theo chiều ngangdanh từA drilling machine in which the spindle holder can be adjusted laterally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traverse drillDạng gốc (base form)
  2. traverse drillsSố nhiều (plural)

AI