Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
transmountain
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua những ngọn núi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Through the mountains.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mountainous
tramontana
transcontinental
transalpine
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
mountain
Ví dụ
a
transmountain
tunnel
a
transmountain
route
AI
1
Qua những ngọn núi
1
Qua những ngọn núi
1
Qua những ngọn núi