transalpine
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bên kia núi An-pơ (đối với người Y)tính từkhông so sánh (not comparable)On the other side of the Alps (usually with respect to Rome, therefore the north side).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Transalpine Gaulishdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ châu Âu đã tuyệt chủng thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, được nói ở Gaul |