transcontinental
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xuyên lục địa, vượt đại châutính từkhông so sánh (not comparable)Crossing or spanning a continent.
- Đường sắt xuyên lục địadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)a transcontinental railroad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcontinentalDạng gốc (base form)
- transcontinentalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transcontinental railroad | Đường sắt xuyên lục địa |
Họ từ (word family)
cùng gốc transcontinentalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha