Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transcontinental
C2
tính từ
(adjective)
/tɾanskontinenˈtal/
Nghĩa chính
1
Xuyên lục địa
tính từ
transcontinental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transcontinental
Dạng gốc
(base form)
transcontinental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transcontinental
Xuyên lục địa, vượt đại châu
AI
1
Xuyên lục địa
1
Xuyên lục địa
1
Xuyên lục địa