Nghĩa chính
- Ga xe lửadanh từA place where trains stop for passengers to embark and disembark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- train stationDạng gốc (base form)
- train stationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how do I get to the train stationcụm từ | cụm từ | Đường đến ga xe lửa đi như thế nào |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
- , .Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
- ?Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa?