Dịch

train station

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɛjn ˈsteɪʃən/US/ˈtɾein ˈsteɪʃən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ga xe lửadanh từA place where trains stop for passengers to embark and disembark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. train stationDạng gốc (base form)
  2. train stationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

how do I get to the train stationcụm từĐường đến ga xe lửa đi như thế nào

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
  • , .Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
  • ?Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa?

AI