Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tradesfolk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
People employed in trade; tradesmen and tradeswomen.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tradesfolk
tradesfolk
s
Đồng nghĩa với tradesfolk
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
trade
+
-s-
+
folk
Ví dụ
Victuallers
,
Vintners
,
and
Tradesfolk
would
soon
get
all
the
Money
of
the
Kingdom
into
their
own
Hands
AI
1
Những người buôn bán
1
Những người buôn bán
1
Những người buôn bán