Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tradesfolks
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tradesfolk
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of tradesfolk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tradesfolk
AI
1
Đồng nghĩa với tradesfolk
1
Đồng nghĩa với tradesfolk
1
Đồng nghĩa với tradesfolk