Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Máy kéodanh từA vehicle used in farms e.g. for pulling farm equipment and preparing the fields.
- Chuồng gà di độngdanh từA movable coop without a floor to allow for free ranging.
- Xe đầu kéodanh từA truck (or lorry) for pulling a semi-trailer or trailer.
- Cày bằng máy kéođộng từngoại động từ (transitive)To prepare (land) with a tractor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tractorNguyên thể (infinitive)
- tractorsSố nhiều (plural)
- tractoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tractoringPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)drive a tractorLái máy kéofarm tractorMáy kéo nông nghiệptractor driverNgười lái máy kéo. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)tractor-trailerNhư articulated vehicleTractor BoyAi đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Thị trấn Ipswich, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vsemi-tractorBộ phận máy kéo của xe tải sơ mi rơ moóc hoặc xe tải có khớp nối
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Máy kéo
- Máy kéo, thiết bị kéoAny piece of machinery that pulls something.
Họ từ (word family)
cùng gốc tractorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtractus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã mua chiếc máy kéo đó à?
- .Sami ngáy to như máy kéo.
- .Tôi biết lái máy kéo.