Nghĩa chính
- Người lái máy kéo. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)danh từOne who drives a tractor. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tractor driverDạng gốc (base form)
- tractor driversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , oil-stained , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha