Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tractorize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thích ứng (một trang trại) để sử dụng máy kéo
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To adapt (a farm) to use tractors.
Nguồn gốc
(etymology)
tractor
+
-ize
AI
1
Thích ứng (một trang trại) để sử dụng máy kéo
1
Thích ứng (một trang trại) để sử dụng máy kéo
1
Thích ứng (một trang trại) để sử dụng máy kéo