Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tractional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or caused by traction.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kéo
tractive
Khác
tractile
Nguồn gốc
(etymology)
traction
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tractional
tractional
ly
Theo một cách kéo
trạng từ
non
tractional
Không có lực kéo
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拉
lā
Kéo, lôi
引
yǐn
Giương cung, kéo
Tiếng Tây Ban Nha
traer
Thu hút, lôi cuốn, kéo
remolcar
Kéo, lai dắt
arrastrado
Kéo
AI
1
Kéo
1
Kéo
1
Kéo