Dịch

tractive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kéotính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to traction.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

tractive forcedanh từĐồng nghĩa với tractive effort
tractive effortdanh từLực kéo có thể được tạo ra bởi động cơ chính để kéo tải; ví dụ điển hình là đầu máy kéo một đoàn tàu, một nửa máy kéo kéo rơ-moóc hoặc một máy kéo kéo cày

Ví dụ

  • lực kéo
  • 130,000 .
  • . ( ), .

AI