Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tractive force
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tractive effort
danh từ
Synonym of tractive effort.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tractive force
Dạng gốc
(base form)
tractive force
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tractive effort
AI
1
Đồng nghĩa với tractive effort
1
Đồng nghĩa với tractive effort
1
Đồng nghĩa với tractive effort