trackie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bộ đồ thể thaodanh từA tracksuit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trackieDạng gốc (base form)
- trackiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trackie daksdanh từ | danh từ | Quần thể thao; quần/quần thể thao |
| trackie bottomsdanh từ | danh từ | Quần bó sát |
| trackie top | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ‘′ ,’ . ‘ , . ′ , ? ?’
- , , ′; . .