Dịch

trackie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ thể thaodanh từA tracksuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trackieDạng gốc (base form)
  2. trackiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trackie daksdanh từQuần thể thao; quần/quần thể thao
trackie bottomsdanh từQuần bó sát
trackie topChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘′ ,’ . ‘ , . ′ , ? ?’
  • , , ′; . .

AI