Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
towelheaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiếng Ả Rập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Arabic
Nguồn gốc
(etymology)
towel
+
headed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arábigo
Tiếng Ả Rập (thuộc, từ hoặc liên quan đến các nước Ả Rập hoặc hành vi văn hóa)
árabe
Tiếng Ả Rập
algarabía
Tiếng Ả Rập (ngôn ngữ)
AI
1
Tiếng Ả Rập
1
Tiếng Ả Rập
1
Tiếng Ả Rập