Dịch

topsy-turvy

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˌtɒpsɪˈtəːvi/US/ˌtɑpsiˈtɚvi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngược hoặc lộn ngược; Ngoài ra, đã bị lật đổ hoặc khó chịutrạng từBackwards or upside down; also, having been overturned or upset.
  2. Ngược lại hoặc lộn ngượctính từBackwards or upside down.
  3. Hành động lật ngược hoặc đảo lộn một cái gì đó, hoặc tình trạng của một cái gì đó sau khi điều này xảy radanh từđếm được (countable)An act of turning something backwards or upside down, or the situation that something is in after this has happened.
  4. Lật ngược hoặc lộn ngược; đảo ngượcđộng từngoại động từ (transitive)To turn topsy-turvy or upside down; to invert.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topsy-turvyNguyên thể (infinitive)
  2. topsy-turviesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. topsy-turvysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  4. topsy-turviedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. topsy-turvyedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  6. topsy-turvyingPhân từ I (present participle)
  7. topsy-turvierSo sánh hơn (comparative)
  8. more topsy-turvySo sánh hơn (comparative)
  9. topsy-turviestSo sánh nhất (superlative)
  10. most topsy-turvySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

topsy-turvifyđộng từThực hiện hoặc trở nên lộn xộn
topsy-turvificationdanh từQuá trình làm một cái gì đó lộn xộn; ném vào tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạn
topsy-turvilytrạng từMột cách lộn xộn, hỗn loạn
topsy-turvinessdanh từTình trạng hoặc tình trạng lộn xộn; lộn xộn hoặc lộn xộn
topsy-turvynessChưa có nghĩa
topsy-turvydomChưa có nghĩa
topsy-turvyhoodChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Không theo trật tự tự nhiên của mọi thứ
  1. Không theo trật tự tự nhiên của mọi thứ; một cách hỗn loạnNot in the natural order of things; in a disorderly manner; chaotically.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiterven“to throw (something) down; to throw (something) into confusion; to level; to resort or turn (to something); to go, move; to turn; to collapse, fall”
  2. từ tiếng Anh cổ*tierfan

Ví dụ

  • , , . , .
  • . … .
  • , .

AI